--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ United Nations Educational Scientific and Cultural Organization chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
actuate
:
thúc đẩy, kích thích; là động cơ thúc đẩy (ai...)our work is actuated by love of socialism lòng yêu chủ nghĩa xã hội thúc đẩy công việc của chúng ta
+
whom
:
ai, người nàowhom did you see? anh đ gặp ai thế?of whom are you seaking? anh nói ai thế?
+
antifungal
:
có khả năng tiêu diệt nấm, chống nấm, trị nấm
+
horrified
:
bị làm cho kinh sợ, khiếp đảm
+
sầm
:
bang, slam